liquor store
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng rượu, tiệm rượu
Đừng chỉ tra "liquor store" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a shop that sells alcoholic drinks but does not serve them like a bar
Câu ví dụ
She found a rare whiskey bottle at the liquor store that she had been searching for .
Cô ấy tìm thấy một chai whisky hiếm ở cửa hàng rượu mà cô ấy đã tìm kiếm.
Luyện tập
"liquor store" nghĩa là gì?