paleness
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sự nhợt nhạt, sự trắng bệch
Definition (English)
the quality of having a light color
Câu ví dụ
The fabric 's paleness made it perfect for a delicate summer dress .
Độ nhạt của vải làm nó hoàn hảo cho một chiếc váy mùa hè tinh tế.
Luyện tập
"paleness" nghĩa là gì?