oval

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình bầu dục, hình ô van
💡
Definition (English)
a shape that is wide in the middle and narrow at both ends
✏️
Câu ví dụ
In geometry , an oval is often described as an ellipse with varying lengths .
Trong hình học, một hình bầu dục thường được mô tả là một hình elip với các độ dài khác nhau.
Luyện tập

"oval" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes