blood-red

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỏ như máu, đỏ thẫm
🎯
Đừng chỉ tra "blood-red" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a deep red color, like blood or fresh berries
✏️
Câu ví dụ
The blood-red stain on the old carpet was a stark reminder of the incident that had occurred .
Vết bẩn đỏ như máu trên tấm thảm cũ là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự cố đã xảy ra.
✅
Luyện tập

"blood-red" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors