violet

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoa tím, hoa violet
💡
Definition (English)
a type of plant with tiny purple or white flowers and a sweet smell
✏️
Câu ví dụ
They planted violets along the edge of the garden , where their low-growing nature made them perfect for ground cover .
Họ trồng hoa violet dọc theo mép vườn, nơi bản chất phát triển thấp của chúng khiến chúng hoàn hảo để che phủ mặt đất.
Luyện tập

"violet" nghĩa là gì?