Nghĩa tiếng Việt
tế bào
Đừng chỉ tra "cell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an organism's smallest unit, capable of functioning on its own
Câu ví dụ
Cells are the building blocks of life , with each one containing a complex system of organelles and molecules .
Tế bào là những khối xây dựng của sự sống, mỗi tế bào chứa một hệ thống phức tạp các bào quan và phân tử.
Luyện tập
"cell" nghĩa là gì?