cell

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tế bào
🎯
Đừng chỉ tra "cell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an organism's smallest unit, capable of functioning on its own
✏️
Câu ví dụ
Cells are the building blocks of life , with each one containing a complex system of organelles and molecules .
Tế bào là những khối xây dựng của sự sống, mỗi tế bào chứa một hệ thống phức tạp các bào quan và phân tử.
✅
Luyện tập

"cell" nghĩa là gì?