to figure out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, giải quyết
Đừng chỉ tra "to figure out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find the answer to a question or problem
Câu ví dụ
The team brainstormed to figure out the best strategy for the upcoming competition .
Nhóm đã động não để tìm ra chiến lược tốt nhất cho cuộc thi sắp tới.
Luyện tập
"to figure out" nghĩa là gì?