to figure out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, giải quyết
🎯
Đừng chỉ tra "to figure out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find the answer to a question or problem
✏️
Câu ví dụ
The team brainstormed to figure out the best strategy for the upcoming competition .
Nhóm đã động não để tìm ra chiến lược tốt nhất cho cuộc thi sắp tới.
✅
Luyện tập

"to figure out" nghĩa là gì?