to rate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, chấm điểm
🎯
Đừng chỉ tra "to rate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to judge and assign a score or rank to something according to a set scale
✏️
Câu ví dụ
He was asked to rate his pain on a scale from one to ten at the doctor 's office .
Anh ấy được yêu cầu đánh giá cơn đau của mình trên thang điểm từ một đến mười tại phòng khám bác sĩ.
✅
Luyện tập

"to rate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evaluation