Nghĩa tiếng Việt
hình tam giác, tam giác
Đừng chỉ tra "triangle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geometry) a flat shape consisting of three straight sides and three angles
Câu ví dụ
She folded the paper into a triangle for her origami project .
Cô ấy gấp tờ giấy thành hình tam giác cho dự án origami của mình.
Luyện tập
"triangle" nghĩa là gì?