file name

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tên tệp, tên file
🎯
Đừng chỉ tra "file name" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) the name one assigns to a computer file for identification
✏️
Câu ví dụ
File names are often limited to certain characters and lengths depending on the operating system or file system used .
Tên tệp thường bị giới hạn về các ký tự và độ dài nhất định tùy thuộc vào hệ điều hành hoặc hệ thống tệp được sử dụng.
✅
Luyện tập

"file name" nghĩa là gì?