file name
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tên tệp, tên file
Đừng chỉ tra "file name" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) the name one assigns to a computer file for identification
Câu ví dụ
File names are often limited to certain characters and lengths depending on the operating system or file system used .
Tên tệp thường bị giới hạn về các ký tự và độ dài nhất định tùy thuộc vào hệ điều hành hoặc hệ thống tệp được sử dụng.
Luyện tập
"file name" nghĩa là gì?