biodiversity

/ˌbaɪoʊdaɪˈvɝsəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng sinh học, sự đa dạng sinh học
🎯
Đừng chỉ tra "biodiversity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the existence of a range of different plants and animals in a natural environment
✏️
Câu ví dụ
Marine biodiversity in coral reefs is threatened by rising ocean temperatures and pollution .
Đa dạng sinh học biển trong các rạn san hô bị đe dọa bởi nhiệt độ đại dương tăng và ô nhiễm.
✅
Luyện tập

"biodiversity" nghĩa là gì?