dental floss
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ nha khoa, dây chỉ nha khoa
Đừng chỉ tra "dental floss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a soft and silky thread used to clean between the teeth
Câu ví dụ
She always carries dental floss in her purse for after meals .
Cô ấy luôn mang chỉ nha khoa trong túi xách để dùng sau bữa ăn.
Luyện tập
"dental floss" nghĩa là gì?