dental floss

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ nha khoa, dây chỉ nha khoa
🎯
Đừng chỉ tra "dental floss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a soft and silky thread used to clean between the teeth
✏️
Câu ví dụ
She always carries dental floss in her purse for after meals .
Cô ấy luôn mang chỉ nha khoa trong túi xách để dùng sau bữa ăn.
✅
Luyện tập

"dental floss" nghĩa là gì?