Nghĩa tiếng Việt
chị em kế, em gái kế
Đừng chỉ tra "stepsister" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the daughter of one's stepfather or stepmother from a previous relationship
Câu ví dụ
The stepsisters planned a surprise birthday party for their father , working together to make it special .
Những chị em kế đã lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho cha của họ, cùng nhau làm để nó trở nên đặc biệt.
Luyện tập
"stepsister" nghĩa là gì?