Nghĩa tiếng Việt
kem dưỡng, thuốc mỡ
Đừng chỉ tra "balm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a healing or soothing substance with a nice smell applied to the skin in order to relieve pain, irritation, or discomfort
Câu ví dụ
The herbal balm provided instant relief to his chapped lips in the dry winter weather .
Kem dưỡng thảo dược đã mang lại sự giảm đau tức thì cho đôi môi nứt nẻ của anh ấy trong thời tiết khô hanh mùa đông.
Luyện tập
"balm" nghĩa là gì?