balm

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem dưỡng, thuốc mỡ
🎯
Đừng chỉ tra "balm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a healing or soothing substance with a nice smell applied to the skin in order to relieve pain, irritation, or discomfort
✏️
Câu ví dụ
The herbal balm provided instant relief to his chapped lips in the dry winter weather .
Kem dưỡng thảo dược đã mang lại sự giảm đau tức thì cho đôi môi nứt nẻ của anh ấy trong thời tiết khô hanh mùa đông.
✅
Luyện tập

"balm" nghĩa là gì?