nymph

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nữ thần, tiên nữ
🎯
Đừng chỉ tra "nymph" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional creature that lives in woods, rivers, etc. and has the shape of a young woman
✏️
Câu ví dụ
Nymphs were often worshiped in ancient cultures as protectors of nature .
Nữ thần rừng thường được tôn thờ trong các nền văn hóa cổ đại như những người bảo vệ thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"nymph" nghĩa là gì?