database

/ˈdætəˌbeɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ sở dữ liệu, ngân hàng dữ liệu
🎯
Đừng chỉ tra "database" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large structure of data stored in a computer that makes accessing necessary information easier
✏️
Câu ví dụ
The research project used a database to store and analyze large sets of experimental data , facilitating data-driven conclusions .
Dự án nghiên cứu đã sử dụng một cơ sở dữ liệu để lưu trữ và phân tích các tập dữ liệu thực nghiệm lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho các kết luận dựa trên dữ liệu.
✅
Luyện tập

"database" nghĩa là gì?