respectable

/ɹiˈspɛktəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, đáng trọng
🎯
Đừng chỉ tra "respectable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
considered to be good, correct, or acceptable by the society
✏️
Câu ví dụ
His behavior at the event was considered respectable, adhering to all the social norms and expectations of formal gatherings .
Hành vi của anh ấy tại sự kiện được coi là đáng kính, tuân thủ tất cả các chuẩn mực xã hội và kỳ vọng của các cuộc tụ họp trang trọng.
✅
Luyện tập

"respectable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Social Status