push-up

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống đẩy, hít đất
🎯
Đừng chỉ tra "push-up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an exercise in which one lies face down and tries to raise one's body off the ground by pushing against the floor
✏️
Câu ví dụ
He started with modified push-ups on his knees before progressing to standard push-ups.
Anh ấy bắt đầu với chống đẩy được điều chỉnh trên đầu gối trước khi chuyển sang chống đẩy tiêu chuẩn.
✅
Luyện tập

"push-up" nghĩa là gì?