to process

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xử lý, thao tác
🎯
Đừng chỉ tra "to process" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to handle and work with data by operating on them in a computer
✏️
Câu ví dụ
The speech recognition software processed the audio input , converting spoken words into text .
Phần mềm nhận dạng giọng nói xử lý đầu vào âm thanh, chuyển đổi lời nói thành văn bản.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to process" nghĩa là gì?