to process
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xử lý, thao tác
Đừng chỉ tra "to process" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to handle and work with data by operating on them in a computer
Câu ví dụ
The speech recognition software processed the audio input , converting spoken words into text .
Phần mềm nhận dạng giọng nói xử lý đầu vào âm thanh, chuyển đổi lời nói thành văn bản.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to treat điều trị, chữa trị
Luyện tập
"to process" nghĩa là gì?