Nghĩa tiếng Việt
xe cút kít, xe rùa
Đừng chỉ tra "wheelbarrow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object with two handles and one wheel, used for carrying things
Câu ví dụ
She decorated her wheelbarrow for a fun garden display .
Cô ấy trang trí xe cút kít của mình để trưng bày vườn vui nhộn.
Luyện tập
"wheelbarrow" nghĩa là gì?