wheelbarrow

/ˈhwiɫˌbɛɹoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe cút kít, xe rùa
🎯
Đừng chỉ tra "wheelbarrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object with two handles and one wheel, used for carrying things
✏️
Câu ví dụ
She decorated her wheelbarrow for a fun garden display .
Cô ấy trang trí xe cút kít của mình để trưng bày vườn vui nhộn.
✅
Luyện tập

"wheelbarrow" nghĩa là gì?