Nghĩa tiếng Việt
máy quét, thiết bị quét
Đừng chỉ tra "scanner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that creates a digital copy of a document or photo and sends it to a computer
Câu ví dụ
A portable scanner is handy for scanning documents on the go .
Một máy quét di động rất tiện lợi để quét tài liệu khi di chuyển.
Luyện tập
"scanner" nghĩa là gì?