to garnish
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, trình bày
Đừng chỉ tra "to garnish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make food look more delicious by decorating it
Câu ví dụ
The dessert was garnished with a dusting of powdered sugar and a mint leaf .
Món tráng miệng được trang trí với một lớp đường bột rắc và một lá bạc hà.
Luyện tập
"to garnish" nghĩa là gì?