to export
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xuất khẩu, bán ra nước ngoài
Đừng chỉ tra "to export" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send goods or services to a foreign country for sale or trade
Câu ví dụ
The company is currently exporting a new line of products to overseas markets .
Công ty hiện đang xuất khẩu một dòng sản phẩm mới ra thị trường nước ngoài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to import nhập khẩu, mua từ nước ngoài
Luyện tập
"to export" nghĩa là gì?