Nghĩa tiếng Việt
tuy nhiên, dù vậy
Đừng chỉ tra "nevertheless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce an opposing statement
Câu ví dụ
The path was forbidden ; they walked it nevertheless.
Con đường bị cấm; họ vẫn đi qua dù vậy.
Luyện tập
"nevertheless" nghĩa là gì?