nevertheless

/ˌnɛvɝðəˈɫɛs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuy nhiên, dù vậy
🎯
Đừng chỉ tra "nevertheless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce an opposing statement
✏️
Câu ví dụ
The path was forbidden ; they walked it nevertheless.
Con đường bị cấm; họ vẫn đi qua dù vậy.
✅
Luyện tập

"nevertheless" nghĩa là gì?