therapist

/ˈθɛɹəpəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà trị liệu, bác sĩ tâm lý trị liệu
🎯
Đừng chỉ tra "therapist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a qualified person whose job is treating people's mental issues by talking with them instead of giving them drugs
✏️
Câu ví dụ
The therapist provided guidance on handling grief after the loss of a loved one .
Nhà trị liệu đã cung cấp hướng dẫn về cách xử lý nỗi đau sau khi mất đi người thân.
✅
Luyện tập

"therapist" nghĩa là gì?