Nghĩa tiếng Việt
nhà trị liệu, bác sĩ tâm lý trị liệu
Đừng chỉ tra "therapist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a qualified person whose job is treating people's mental issues by talking with them instead of giving them drugs
Câu ví dụ
The therapist provided guidance on handling grief after the loss of a loved one .
Nhà trị liệu đã cung cấp hướng dẫn về cách xử lý nỗi đau sau khi mất đi người thân.
Luyện tập
"therapist" nghĩa là gì?