Nghĩa tiếng Việt
trang phục, trang phục truyền thống
Đừng chỉ tra "costume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the popular fashion including hairstyle, clothes, etc. particular to a country or class
Câu ví dụ
The festival celebrated the local costume, encouraging attendees to dress in traditional attire .
Lễ hội tôn vinh trang phục địa phương, khuyến khích người tham gia mặc trang phục truyền thống.
Luyện tập
"costume" nghĩa là gì?