excitement

/ɪkˈsaɪtmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, sự hào hứng
🎯
Đừng chỉ tra "excitement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong feeling of enthusiasm and happiness
✏️
Câu ví dụ
The rollercoaster lurched forward , screams of excitement echoing through the park as riders plunged down the first drop .
Tàu lượn lao về phía trước, tiếng hét phấn khích vang khắp công viên khi những người đi tàu lao xuống cú rơi đầu tiên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"excitement" nghĩa là gì?