Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, sự hào hứng
Đừng chỉ tra "excitement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong feeling of enthusiasm and happiness
Câu ví dụ
The rollercoaster lurched forward , screams of excitement echoing through the park as riders plunged down the first drop .
Tàu lượn lao về phía trước, tiếng hét phấn khích vang khắp công viên khi những người đi tàu lao xuống cú rơi đầu tiên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
exhilaration sự phấn khích, sự hưng phấn
Luyện tập
"excitement" nghĩa là gì?