sexism

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt giới tính, chủ nghĩa phân biệt giới tính
🎯
Đừng chỉ tra "sexism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the belief or behavior that one sex is less important, capable, or valuable than the other
✏️
Câu ví dụ
Laws have been created to address sexism and gender discrimination .
Các luật đã được tạo ra để giải quyết phân biệt giới tính và phân biệt đối xử về giới.
✅
Luyện tập

"sexism" nghĩa là gì?