jealousy

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ghen tị, lòng đố kỵ
🎯
Đừng chỉ tra "jealousy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling angry or unhappy because of someone else's advantages or possessions
✏️
Câu ví dụ
The child showed jealousy when a new sibling arrived .
Đứa trẻ tỏ ra ghen tị khi có thêm một anh chị em mới.
✅
Luyện tập

"jealousy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings and Emotions