Nghĩa tiếng Việt
sự ghen tị, lòng đố kỵ
Đừng chỉ tra "jealousy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling angry or unhappy because of someone else's advantages or possessions
Câu ví dụ
The child showed jealousy when a new sibling arrived .
Đứa trẻ tỏ ra ghen tị khi có thêm một anh chị em mới.
Luyện tập
"jealousy" nghĩa là gì?