to sow

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gieo, rải hạt giống
🎯
Đừng chỉ tra "to sow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to plant seeds by scattering them on the ground
✏️
Câu ví dụ
Sowing lettuce seeds in rows ensures a plentiful supply of fresh greens for salads .
Gieo hạt rau diếp theo hàng đảm bảo nguồn cung cấp rau xanh tươi dồi dào cho các món salad.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to sow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Dissemination