to sow
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gieo, rải hạt giống
Đừng chỉ tra "to sow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to plant seeds by scattering them on the ground
Câu ví dụ
Sowing lettuce seeds in rows ensures a plentiful supply of fresh greens for salads .
Gieo hạt rau diếp theo hàng đảm bảo nguồn cung cấp rau xanh tươi dồi dào cho các món salad.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to seed gieo hạt, rải hạt
Luyện tập
"to sow" nghĩa là gì?