Nghĩa tiếng Việt
vũ khí, khí giới
Đừng chỉ tra "weapon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object that can physically harm someone or something, such as a gun, bomb, knife, etc.
Câu ví dụ
Diplomacy is often seen as a powerful weapon in resolving international conflicts .
Ngoại giao thường được coi là một vũ khí mạnh mẽ trong việc giải quyết các xung đột quốc tế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"weapon" nghĩa là gì?