Nghĩa tiếng Việt
niềm vui, hạnh phúc
Đừng chỉ tra "pleasure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of great enjoyment and happiness
Câu ví dụ
The book brought him pleasure on many quiet afternoons .
Cuốn sách mang lại cho anh ấy niềm vui trong nhiều buổi chiều yên tĩnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
pain đau
Luyện tập
"pleasure" nghĩa là gì?