pleasure

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
niềm vui, hạnh phúc
🎯
Đừng chỉ tra "pleasure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of great enjoyment and happiness
✏️
Câu ví dụ
The book brought him pleasure on many quiet afternoons .
Cuốn sách mang lại cho anh ấy niềm vui trong nhiều buổi chiều yên tĩnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pleasure" nghĩa là gì?