Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, sự hưng phấn
Đừng chỉ tra "exhilaration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of excitement, enthusiasm, and invigoration
Câu ví dụ
The unexpected victory in the sports competition filled the team with exhilaration and pride .
Chiến thắng bất ngờ trong cuộc thi thể thao đã khiến cả đội tràn ngập hứng khởi và tự hào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
excitement sự phấn khích, sự hào hứng
Luyện tập
"exhilaration" nghĩa là gì?