exhilaration

/ɪɡˌzɪɫɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, sự hưng phấn
🎯
Đừng chỉ tra "exhilaration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of excitement, enthusiasm, and invigoration
✏️
Câu ví dụ
The unexpected victory in the sports competition filled the team with exhilaration and pride .
Chiến thắng bất ngờ trong cuộc thi thể thao đã khiến cả đội tràn ngập hứng khởi và tự hào.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"exhilaration" nghĩa là gì?