Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, tất nhiên
Đừng chỉ tra "surely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner showing absolute confidence in the statement
Câu ví dụ
If you study consistently , you will surely improve your grades .
Nếu bạn học tập một cách kiên trì, bạn chắc chắn sẽ cải thiện điểm số của mình.
Luyện tập
"surely" nghĩa là gì?