Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Đừng chỉ tra "cheerful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
full of happiness and positivity
Câu ví dụ
The park was buzzing with cheerful chatter and the laughter of children playing .
Công viên rộn ràng với những cuộc trò chuyện vui vẻ và tiếng cười của trẻ em đang chơi đùa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
upbeat lạc quan, vui vẻ
Trái nghĩa
depressing buồn bã, ảm đạm
Luyện tập
"cheerful" nghĩa là gì?