parking lot

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bãi đậu xe, khu vực đỗ xe
🎯
Đừng chỉ tra "parking lot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area in which people leave their vehicles
✏️
Câu ví dụ
We found a spot in the parking lot right next to the entrance , which was super convenient .
Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ trong bãi đậu xe ngay cạnh lối vào, điều này rất tiện lợi.
✅
Luyện tập

"parking lot" nghĩa là gì?