to scare

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm sợ hãi, dọa
🎯
Đừng chỉ tra "to scare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suddenly make a person or animal to feel afraid
✏️
Câu ví dụ
Please do n't sneak up on me like that ; you really scared me !
Làm ơn đừng lén lút đến gần tôi như vậy; bạn thực sự đã làm tôi sợ!
✅
Luyện tập

"to scare" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Fear and Distress