to scare
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm sợ hãi, dọa
Đừng chỉ tra "to scare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly make a person or animal to feel afraid
Câu ví dụ
Please do n't sneak up on me like that ; you really scared me !
Làm ơn đừng lén lút đến gần tôi như vậy; bạn thực sự đã làm tôi sợ!
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to scare" nghĩa là gì?