seller

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bán, nhà bán lẻ
💡
Definition (English)
a person or company that sells something
Luyện tập

"seller" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping