Nghĩa tiếng Việt
sự ghét, sự căm thù
Đừng chỉ tra "hate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strong dislike for someone or something
Câu ví dụ
The siblings ' constant bickering stemmed from their mutual hate for sharing their toys .
Những cuộc cãi vã liên tục của các anh chị em bắt nguồn từ sự ghét bỏ lẫn nhau khi chia sẻ đồ chơi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hatred sự căm thù, sự ghét bỏ
Trái nghĩa
love tình yêu
Luyện tập
"hate" nghĩa là gì?