embarrassment

/ɪmˈbɛɹəsmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự xấu hổ, sự bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "embarrassment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of distress, shyness, or guilt as a result of an uncomfortable situation
✏️
Câu ví dụ
There was a brief moment of embarrassment when he could n’t remember the password .
Có một khoảnh khắc ngắn ngủi của sự xấu hổ khi anh ấy không thể nhớ mật khẩu.
✅
Luyện tập

"embarrassment" nghĩa là gì?