Nghĩa tiếng Việt
huyền thoại, thần thoại
Đừng chỉ tra "fabled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of stories or creatures) originating from a myth or legend
Câu ví dụ
In fabled stories , heroes often undertake epic quests and encounter mythical beings .
Trong những câu chuyện huyền thoại, các anh hùng thường thực hiện những nhiệm vụ sử thi và gặp gỡ những sinh vật thần thoại.
Luyện tập
"fabled" nghĩa là gì?