fabled

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
huyền thoại, thần thoại
🎯
Đừng chỉ tra "fabled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of stories or creatures) originating from a myth or legend
✏️
Câu ví dụ
In fabled stories , heroes often undertake epic quests and encounter mythical beings .
Trong những câu chuyện huyền thoại, các anh hùng thường thực hiện những nhiệm vụ sử thi và gặp gỡ những sinh vật thần thoại.
✅
Luyện tập

"fabled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fame