librarian

/ɫaɪˈbɹɛˌɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủ thư, người làm việc trong thư viện
🎯
Đừng chỉ tra "librarian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is in charge of a library or works in it
✏️
Câu ví dụ
The librarian’s knowledge of various genres helped them find the perfect book for her book club .
Kiến thức về các thể loại khác nhau của thủ thư đã giúp họ tìm được cuốn sách hoàn hảo cho câu lạc bộ sách của cô ấy.
✅
Luyện tập

"librarian" nghĩa là gì?