depression

/dɪˈpɹɛʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trầm cảm, u sầu
🎯
Đừng chỉ tra "depression" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state characterized by constant feelings of sadness, hopelessness, and a lack of enegry or interest in activities
✏️
Câu ví dụ
He spoke openly about his struggles with depression, hoping to help others .
Anh ấy nói cởi mở về cuộc chiến của mình với trầm cảm, hy vọng giúp đỡ người khác.
✅
Luyện tập

"depression" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being