Nghĩa tiếng Việt
Phật giáo, tôn giáo Phật giáo
Đừng chỉ tra "Buddhism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an Indian religion based on the teachings of Siddhartha Gautama, whose followers worship in temples
Câu ví dụ
Buddhism has a rich history of art and architecture , including famous statues of the Buddha .
Phật giáo có một lịch sử phong phú về nghệ thuật và kiến trúc, bao gồm các bức tượng Phật nổi tiếng.
Luyện tập
"Buddhism" nghĩa là gì?