Buddhism

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Phật giáo, tôn giáo Phật giáo
🎯
Đừng chỉ tra "Buddhism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an Indian religion based on the teachings of Siddhartha Gautama, whose followers worship in temples
✏️
Câu ví dụ
Buddhism has a rich history of art and architecture , including famous statues of the Buddha .
Phật giáo có một lịch sử phong phú về nghệ thuật và kiến trúc, bao gồm các bức tượng Phật nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"Buddhism" nghĩa là gì?