Nghĩa tiếng Việt
nhàm chán, đơn điệu
Đừng chỉ tra "dull" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
boring or lacking interest, excitement, or liveliness
Câu ví dụ
The dull lecture made it hard for students to stay awake .
Bài giảng nhàm chán khiến học sinh khó có thể tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
bright rực rỡ, sặc sỡ
Luyện tập
"dull" nghĩa là gì?