fortnight
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hai tuần, mười bốn ngày
Definition (English)
a period consisting of two weeks or 14 days
Câu ví dụ
The event will be held in a fortnight, so guests should mark their calendars accordingly .
Sự kiện sẽ được tổ chức trong hai tuần, vì vậy khách mời nên đánh dấu lịch của họ cho phù hợp.
Luyện tập
"fortnight" nghĩa là gì?