fortnight

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hai tuần, mười bốn ngày
💡
Definition (English)
a period consisting of two weeks or 14 days
✏️
Câu ví dụ
The event will be held in a fortnight, so guests should mark their calendars accordingly .
Sự kiện sẽ được tổ chức trong hai tuần, vì vậy khách mời nên đánh dấu lịch của họ cho phù hợp.
Luyện tập

"fortnight" nghĩa là gì?