Nghĩa tiếng Việt
cảm xúc, nhạy cảm
Đừng chỉ tra "emotional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people) easily affected by or tend to express strong feelings and emotions
Câu ví dụ
Being highly emotional, she finds it hard to hide her feelings .
Là người rất cảm xúc, cô ấy khó giấu được cảm xúc của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
excited hào hứng,phấn khích, very ha...
Luyện tập
"emotional" nghĩa là gì?