emotional

/ˈiˌmoʊʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm xúc, nhạy cảm
🎯
Đừng chỉ tra "emotional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people) easily affected by or tend to express strong feelings and emotions
✏️
Câu ví dụ
Being highly emotional, she finds it hard to hide her feelings .
Là người rất cảm xúc, cô ấy khó giấu được cảm xúc của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"emotional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits