fake news
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tin giả, tin tức giả mạo
Đừng chỉ tra "fake news" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of news that is not true or confirmed
Câu ví dụ
They held a workshop to teach people how to identify fake news.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy mọi người cách xác định tin giả.
Luyện tập
"fake news" nghĩa là gì?