screwdriver

/ˈskɹuˌdɹaɪvɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuốc nơ vít, cờ lê vít
🎯
Đừng chỉ tra "screwdriver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small tool with a metal part by which screws can be turned
✏️
Câu ví dụ
The magnetic tip of the screwdriver helped hold screws in place .
Đầu từ của tuốc nơ vít đã giúp giữ các con ốc tại chỗ.
✅
Luyện tập

"screwdriver" nghĩa là gì?