overcast

/ˈoʊvɝˌkæst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
u ám, nhiều mây
🎯
Đừng chỉ tra "overcast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of weather or the sky) filled with a lot of dark clouds
✏️
Câu ví dụ
We decided to postpone our hike because the sky was completely overcast, and a storm seemed imminent .
Chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi bộ vì bầu trời hoàn toàn u ám và một cơn bão dường như sắp xảy ra.
✅
Luyện tập

"overcast" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather